pillar of islam

pillar of islam

The family gathers to pray together, fulfilling a pillar of Islam.

Định nghĩa

Danh từ: Trụ cột của Hồi giáomột trong năm nghĩa vụ tôn giáo cơ bản mọi tín đồ Hồi giáo phải thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Năm trụ cột của Hồi giáo nền tảng của đời sống tín đồ Hồi giáo.)
  • (Cầu nguyện một trong những trụ cột quan trọng nhất của Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fulfill the pillars of Islam": thực hiện các trụ cột của Hồi giáo.

    • Every Muslim strives to fulfill the pillars of Islam throughout their life. (Mỗi tín đồ Hồi giáo đều cố gắng thực hiện các trụ cột của Hồi giáo trong suốt cuộc đời.)
  • "the five pillars of Islam": năm trụ cột của Hồi giáo (gồm: Shahada – tuyên xưng đức tin, Salat – cầu nguyện, Zakat – bố thí, Sawm – nhịn ăn trong tháng Ramadan, Hajj – hành hương đến Mecca).

Biến thể từ gần giống
  • Pillar (danh từ): trụ cột, cột trụdùng để chỉ một nguyên tắc hoặc nền tảng quan trọng.

    • Honesty is a pillar of their family values. (Trung thực trụ cột trong giá trị gia đình của họ.)
  • Islamic (tính từ): thuộc về Hồi giáo.

    • Islamic teachings emphasize the importance of the five pillars. (Giáo Hồi giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của năm trụ cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Foundation of Islam: nền tảng của Hồi giáo.
  • Core duties of Islam: các nghĩa vụ cốt lõi của Hồi giáo.
  • Religious obligations of Muslims: các nghĩa vụ tôn giáo của tín đồ Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pillar of Islam". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Uphold the pillars: duy trì các trụ cột.
      • Muslims are encouraged to uphold the pillars of Islam daily. (Tín đồ Hồi giáo được khuyến khích duy trì các trụ cột của Hồi giáo hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • A pillar of the community: trụ cột của cộng đồngchỉ một người vai trò quan trọng trong xã hội.
    • She is considered a pillar of the community for her charity work. ( ấy được coi trụ cột của cộng đồng nhờ công việc từ thiện của mình.)